Dịch

tantalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhử, sự nhử trêu ngươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of tantalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tantalizationDạng gốc (base form)
  2. tantalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI