tantalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhử, sự nhử trêu ngươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of tantalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantalizationDạng gốc (base form)
- tantalizationsSố nhiều (plural)