Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tansy ragwort
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
a
n
z
i
ˈɹ
æ
ɡ
w
ə
ː
t
/
Nghĩa chính
1
Biệt danh của cỏ phấn hương (Jacobaea Vulgaris)
danh từ
Nickname for ragwort (Jacobaea vulgaris).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tansy ragwort
Dạng gốc
(base form)
tansy ragwort
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Biệt danh của cỏ phấn hương (Jacobaea Vulgaris)
1
Biệt danh của cỏ phấn hương (Jacobaea Vulgaris)
1
Biệt danh của cỏ phấn hương (Jacobaea Vulgaris)