Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tansy mustard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
a
n
z
i
ˈ
m
ʌ
s
t
ə
ɹ
d
/
US
/ˈ
t
æ
n
.
z
i
ˈ
m
ʌ
s
t
ə
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flixweed
danh từ
Synonym of flixweed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tansy mustard
Dạng gốc
(base form)
tansy mustard
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flixweed
AI
1
Đồng nghĩa với flixweed
1
Đồng nghĩa với flixweed
1
Đồng nghĩa với flixweed