Dịch

tannishness

danh từ (noun)
/ˈtænɨʃnɨs/

Nghĩa chính

  1. Tính rám nắngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being tannish.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI