Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tannishness
danh từ
(noun)
/ˈ
t
æ
n
ɨ
ʃ
n
ɨ
s
/
Nghĩa chính
1
Tính rám nắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being tannish.
Nguồn gốc
(etymology)
tannish
+
-ness
Ví dụ
I
wouldn't
say
that
she
was
tanned
,
but
there
was
a
certain
tannishness
about
her
.
not
so
much
brownishness
as
tannishness
AI
1
Tính rám nắng
1
Tính rám nắng
1
Tính rám nắng