Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tannedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của làn da rám nắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being tanned.
Nguồn gốc
(etymology)
tanned
+
-ness
Ví dụ
Over
the
years
my
looks
have
changed
as
much
as
I
could
change
them
,
with
every
color
and
length
of
hair
,
a
big
weight
range
,
wide
variety
of
whiteness
or
tannedness
.
AI
1
Chất lượng của làn da rám nắng
1
Chất lượng của làn da rám nắng
1
Chất lượng của làn da rám nắng