Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tankert
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái bình đựng nước
danh từ
tankard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tankert
Dạng gốc
(base form)
tankert
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alcántara
Bình đựng nước
AI
1
Cái bình đựng nước
1
Cái bình đựng nước
1
Cái bình đựng nước