Nghĩa chính
- Loại ủng quân sự được những người lính phục vụ trên xe tăng và xe bánh xích mang, được buộc bằng dây đai thay vì dây buộcdanh từA military boot worn by soldiers serving on tanks and tracked vehicles, fastened with straps instead of laces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tanker bootDạng gốc (base form)
- tanker bootsSố nhiều (plural)