Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tanglegram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại sơ đồ dùng để so sánh sơ đồ cây
danh từ
A kind of diagram used to compare tree diagrams.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tanglegram
Dạng gốc
(base form)
tanglegram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tangle
+
-gram
Ví dụ
Finally
,
we
present
an
application
to
crossing
numbers
of
random
tanglegrams
.
AI
1
Loại sơ đồ dùng để so sánh sơ đồ cây
1
Loại sơ đồ dùng để so sánh sơ đồ cây
1
Loại sơ đồ dùng để so sánh sơ đồ cây