Nghĩa chính
- Loại lưới đánh cá nylon tương tự như lưới rê và cho phép thả cá không chủ ý còn sốngdanh từA kind of nylon fishing net similar to a gillnet and allowing bycatch to be released alive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tangle netDạng gốc (base form)
- tangle netsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa