Dịch

tangle net

danh từ (noun)
US/ˈteɪŋɡəl ˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Loại lưới đánh cá nylon tương tự như lưới rê và cho phép thả cá không chủ ý còn sốngdanh từA kind of nylon fishing net similar to a gillnet and allowing bycatch to be released alive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tangle netDạng gốc (base form)
  2. tangle netsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI