Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tana
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn cảnh sát, đồn lính
danh từ
The banxring or tree shrew.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tana
Dạng gốc
(base form)
tana
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tana
tana
id
Các loài giáp xác thuộc bộ Tanaidacea
danh từ
tana
lize
Xử lý bằng Tanalith (đồng crom arsenate), chất bảo quản gỗ
động từ
tana
cetin
Nguyên lý đắng của giống cúc thông thường (Tanacetum Vulgare)
danh từ
tana
grine
Liên quan đến tanagers
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Đồn cảnh sát
1
Đồn cảnh sát
1
Đồn cảnh sát