Dịch

tanacetin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên lý đắng của giống cúc thông thường (Tanacetum Vulgare)danh từkhông đếm được (uncountable)The bitter principle of common tansy (Tanacetum vulgare).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ thuật ngữ quốc tếTanacetum

AI