Dịch

tamponment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng tampon hoặc phích cắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The application of a tampon or plug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamponmentDạng gốc (base form)
  2. tamponmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI