tamponade
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng tampondanh từThe use of a tampon.
- Sự ngừng lưu thông máu trong mạch do chèn tampon hoặc do sự co thắt bên ngoàidanh từA stoppage in the flow of blood in a vessel, caused either by the insertion of a tampon or by outside constriction.
- Cắm hoặc dừng lại bằng tamponđộng từTo plug or stop with a tampon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tamponadeNguyên thể (infinitive)
- tamponadesSố nhiều (plural)
- tamponadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tamponadingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardiac tamponadedanh từ | danh từ | Tình trạng chất lỏng tích tụ trong màng ngoài tim |