Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tambreet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thú mỏ vịt
danh từ
The platypus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tambreet
Dạng gốc
(base form)
tambreet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ornitorrinco
Thú mỏ vịt
AI
1
Thú mỏ vịt
1
Thú mỏ vịt
1
Thú mỏ vịt