Dịch

tambreet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thú mỏ vịtdanh từThe platypus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tambreetDạng gốc (base form)
  2. tambreetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI