Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tally mark
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
æ
l
i
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Vạch đếm, dấu đếm
danh từ
A mark, notch, or score made on or in a tally for counting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tally mark
Dạng gốc
(base form)
tally mark
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vạch đếm
1
Vạch đếm
1
Vạch đếm