Dịch

tallower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài động vật tạo ra mỡ động vậtdanh từAn animal which produces tallow.
  2. Thương gia kinh doanh mỡ động vậtdanh từA merchant who deals in tallow.
  3. Ai đó bôi mỡ, bôi mỡ động vậtdanh từomeone who tallows, who greases with tallow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallowerDạng gốc (base form)
  2. tallowersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; ^([]) , .

AI