Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tall pawn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɔː
l
ˈ
p
ɔː
n
/
US
/ˈ
t
ɔ
l
ˈ
p
ɔ
n
/
Nghĩa chính
1
Giám mục tồi
danh từ
A bad bishop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tall pawn
Dạng gốc
(base form)
tall pawn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giám mục tồi
1
Giám mục tồi
1
Giám mục tồi