Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tall buildings
US
/ˈ
t
ɔ
l
ˈ
b
ɪ
l
d
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Tòa nhà cao tầng
Ví dụ
London
has
many
tall
buildings
.
London có nhiều tòa nhà cao tầng.
Xuất hiện ở từ khác
buildings
kết hợp
tòa nhà cao tầng
AI
1
Tòa nhà cao tầng
1
Tòa nhà cao tầng
1
Tòa nhà cao tầng