Dịch

talking-to

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời xạc, lời chỉnhdanh từA scolding or reprimand; a lengthy rebuke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. talking-toDạng gốc (base form)
  2. talking-tosSố nhiều (plural)
  3. talkings-to (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

give someone a talking-toLên lớp dạy bảo ai

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI