talking-to
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời xạc, lời chỉnhdanh từA scolding or reprimand; a lengthy rebuke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- talking-toDạng gốc (base form)
- talking-tosSố nhiều (plural)
- talkings-to (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone a talking-to | Lên lớp dạy bảo ai |