talkie-walkie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ đàmdanh từA walkie-talkie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talkie-walkieDạng gốc (base form)
- talkie-walkiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " " ( 48 !!)
- Ziri's .
- . ( ) ^([]) . 3 . ?
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptalkie-walkie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha