Dịch

talkie-walkie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ đàmdanh từA walkie-talkie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talkie-walkieDạng gốc (base form)
  2. talkie-walkiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " ( 48 !!)
  • Ziri's .
  • . ( ) ^([]) . 3 . ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptalkie-walkie

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI