Dịch

talion

danh từ (noun)
UK/ˈtalɪən/

Nghĩa chính

  1. Sự trừng phạt; sự trừ trị (luật hình sự)danh từkhông đếm được (uncountable)Retaliation; retribution.

Ví dụ

  • , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạitalion
  2. từ tiếng Latinhtalis“such”

AI