Dịch

talcum

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đá tandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Powdered and perfumed talc for toilet use.
  2. Xoa bột tanđộng từngoại động từ (transitive)To perfume with talcum powder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talcumNguyên thể (infinitive)
  2. talcumsSố nhiều (plural)
  3. talcumedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. talcumingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

talcum powderdanh từBột talc thơm (đôi khi có thêm axit boric) để hấp thụ độ ẩm trên da
Talcum Xdanh từ riêngShaun King.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpطَلْقṭalq

AI