Nghĩa chính
- Đá tandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Powdered and perfumed talc for toilet use.
- Xoa bột tanđộng từngoại động từ (transitive)To perfume with talcum powder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talcum powderdanh từ | danh từ | Bột talc thơm (đôi khi có thêm axit boric) để hấp thụ độ ẩm trên da |
| Talcum Xdanh từ riêng | danh từ riêng | Shaun King.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpطَلْقṭalq