Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talcous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chất tan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of or resembling talc.
Nguồn gốc
(etymology)
talc
+
-ous
AI
1
Có chất tan
1
Có chất tan
1
Có chất tan