Dịch

talar

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến talustính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the talus.
  2. Chiếc áo choàng dài đến mắt cá chândanh từAn ankle-length robe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talarDạng gốc (base form)
  2. talarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

talaric aciddanh từaltraric acidchưa dịch

AI