talar
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến talustính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the talus.
- Chiếc áo choàng dài đến mắt cá chândanh từAn ankle-length robe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talarDạng gốc (base form)
- talarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talaric aciddanh từ | danh từ | altraric acidchưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc talar- talariĐồng talari (tiền Ê-ti-ô-pi)danh từ
- talariaNhững đôi dép có cánh được một số vị thần và nữ thần mang, đặc biệt là thần Mercury của La Mã (và thần Hermes của Hy Lạp)danh từ
- talaricDài đến mắt cá chân; tới mắt cá chântính từ
- talarozoleLoại thuốc nghiên cứu để điều trị mụn trứng cá, bệnh vẩy nến và các rối loạn sừng hóa khácdanh từ