Dịch

talaric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dài đến mắt cá chân; tới mắt cá chântính từkhông so sánh (not comparable)Ankle-length; reaching to the ankles.
  2. Liên quan đến mắt cá chântính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the ankles.

Cụm từ (phrase)

talaric aciddanh từaltraric acidchưa dịch

Ví dụ

  • , .
  • 24 calcis, 15 ; .
  • , , . ; , .

AI