talaric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dài đến mắt cá chân; tới mắt cá chântính từkhông so sánh (not comparable)Ankle-length; reaching to the ankles.
- Liên quan đến mắt cá chântính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the ankles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talaric aciddanh từ | danh từ | altraric acidchưa dịch |
Ví dụ
- , .
- 24 calcis, 15 ; .
- , , . ; , .