Dịch

takeover artist

danh từ (noun)
US/ˈteɪˌkoʊvɚ ˈɑɹ.tɪst/

Nghĩa chính

  1. Nhà đầu tư hoặc một công ty có mục tiêu chính là xác định các công ty đang hấp dẫn để mua và sau đó có thể quay vòng để mang lại lợi nhuận nhanh chóngdanh từAn investor or a company whose primary goal is to identify companies that are appealing to purchase and which in turn can then be turned around to yield a quick profit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. takeover artistDạng gốc (base form)
  2. takeover artistsSố nhiều (plural)

AI