Dịch

taken aback

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sửng sốt, ngạc nhiêntính từSurprised, shocked.
  2. Nói về một con tàu, khi gió đột nhiên đổi chiều, buộc cánh buồm vào cột buồmtính từSaid of a ship, when the wind, suddenly changing, forces the sails aft against the mast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taken abackDạng gốc (base form)
  2. more taken abackSo sánh hơn (comparative)
  3. most taken abackSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

be taken abackSửng sốt, giật mình

Ví dụ

  • , . , , , , man's .
  • .
  • .

AI