Nghĩa chính
- Sửng sốt, ngạc nhiêntính từSurprised, shocked.
- Nói về một con tàu, khi gió đột nhiên đổi chiều, buộc cánh buồm vào cột buồmtính từSaid of a ship, when the wind, suddenly changing, forces the sails aft against the mast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taken abackDạng gốc (base form)
- more taken abackSo sánh hơn (comparative)
- most taken abackSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be taken aback | Sửng sốt, giật mình |
Ví dụ
- , . , , , , man's .
- .
- .