Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
take vitamins
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
v
aɪ
t
ə
m
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Dùng vitamin
Ví dụ
She
takes
vitamins
every
morning
.
Cô ấy dùng vitamin mỗi sáng.
Xuất hiện ở từ khác
take
kết hợp
dùng vitamin
AI
1
Dùng vitamin
1
Dùng vitamin
1
Dùng vitamin