Nghĩa chính
- Thực hiện một cái gì đó nghiêm túc; tiếp thu hoặc sống theo điều gì đó (ví dụ: lời khuyên.)động từTo take something seriously; to internalize or live according to something (e.g. advice.)
- Cảm nhận sâu sắc; rất đau buồn về; bị ảnh hưởng nhiều bởi cái gì đóđộng từTo feel keenly; be greatly grieved at; be much affected by something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take to heartNguyên thể (infinitive)
- takes to heartNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took to heart (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken to heart (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking to heartPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? history’s ? , , ?
- ,
- .