Dịch

take to drinking

cụm từ (phrase)
UK/ˈteɪk tə ˈdɹɪŋk.ɪŋ/US/ˈteɪk tə ˈdɹɪŋkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bắt đầu nghiện rượucụm từ

AI