Dịch

take the knock

cụm từ (phrase)
UK/ˈteɪk ðə ˈnɒk/US/ˈteɪk ðə ˈnɑk/

Nghĩa chính

  1. (Từ lóng) Bị sa sút, bị nghèo khổcụm từ

AI