Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
take risks
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈɹ
ɪ
s
k
s
/
Nghĩa chính
1
Chấp nhận rủi ro
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
willing to take risks
Sẵn sàng chịu rủi ro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冒险
mào xiǎn
Mạo hiểm, liều lĩnh
AI
1
Chấp nhận rủi ro
1
Chấp nhận rủi ro
1
Chấp nhận rủi ro