Dịch

take pride in

UK/ˈteɪk ˈpɹaɪd ɪn/US/ˈteɪk ˈpɹaɪd ɪn/

Nghĩa chính

  1. Tự hào về

Cụm từ (phrase)

take pride in somethingTự hào về cái gì

AI