Dịch

take one's mind off

cụm từ (phrase)
UK/ˈteɪk wʌnz ˈmaɪnd ˈɒf/US/ˈteɪk wʌnz ˈmaɪnd ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Không để ý, không chú ý; để ý ra chỗ kháccụm từ

AI