Nghĩa chính
- Đổ đầy nước từ từ do bị rò rỉ hoặc bị sóng cao cuốn trôi; bắt đầu chìm xuốngđộng từTo slowly fill with water, as due to a leak or being washed by high waves; to begin to sink.
- Ở trong một tình huống ngày càng khó khăn hoặc nguy hiểm; chùn bước hoặc bắt đầu thất bạiđộng từTo be in an increasingly difficult or risky situation; to falter or begin to fail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take on waterNguyên thể (infinitive)
- takes on waterNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took on water (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken on water (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking on waterPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , .
- , .
- $250 .