Nghĩa chính
- Có hình dạngđộng từTo take shape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take formNguyên thể (infinitive)
- takes formNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took form (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken form (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking formPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- takekết hợphình thành, có hình thức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- !