Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
take command of
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
t
eɪ
k
k
ə
ˈ
m
ɑː
n
d
ɒ
v
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Nắm quyền chỉ huy
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imperar
Nắm quyền chỉ huy, làm hoàng đế
AI
1
Nắm quyền chỉ huy
1
Nắm quyền chỉ huy
1
Nắm quyền chỉ huy