Nghĩa chính
- Thay đổi hướng, giọng điệu hoặc xu hướngđộng từChange in direction, tone, or tendency.
- Đi dạo xung quanh; đi dạođộng từTo walk around; to stroll.
- Tham gia vào một hoạt động có hai hoặc nhiều người tham giađộng từTo participate in an activity involving two or more participants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take a turnNguyên thể (infinitive)
- takes a turnNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took a turn (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken a turn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking a turnPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take a turn for the betterđộng từ | động từ | Bắt đầu trở nên tốt hơn; cải thiện |
| take a turn for the worseđộng từ | động từ | Bắt đầu trở nên tồi tệ hơn; làm xấu đi |