Dịch

take a turn

động từ (verb)
UK/ˈteɪk ə ˈtɜːn/US/ˈteɪk ə ˈtɜɹn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thay đổi hướng, giọng điệu hoặc xu hướngđộng từChange in direction, tone, or tendency.
  2. Đi dạo xung quanh; đi dạođộng từTo walk around; to stroll.
  3. Tham gia vào một hoạt động có hai hoặc nhiều người tham giađộng từTo participate in an activity involving two or more participants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take a turnNguyên thể (infinitive)
  2. takes a turnNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took a turn (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken a turn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking a turnPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

take a turn for the betterđộng từBắt đầu trở nên tốt hơn; cải thiện
take a turn for the worseđộng từBắt đầu trở nên tồi tệ hơn; làm xấu đi

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : ' , , .'
  • .
  • , : .

AI