Nghĩa chính
- Mạo hiểm, chấp nhận rủi rođộng từTo do something risky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take a riskNguyên thể (infinitive)
- takes a riskNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took a risk (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken a risk (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking a riskPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Anh ấy nói anh ấy định mạo hiểm.
- .Anh ấy nói anh ấy sẽ mạo hiểm.
- .Chúng tôi quyết định mạo hiểm.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- riskkết hợpmạo hiểm, chấp nhận rủi ro