Dịch

take a risk

động từ (verb)
US/ˈteɪk ə ˈɹɪsk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Mạo hiểm, chấp nhận rủi rođộng từTo do something risky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take a riskNguyên thể (infinitive)
  2. takes a riskNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took a risk (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken a risk (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking a riskPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Anh ấy nói anh ấy định mạo hiểm.
  • .Anh ấy nói anh ấy sẽ mạo hiểm.
  • .Chúng tôi quyết định mạo hiểm.

Đồng nghĩa (synonym)

AI