Dịch

take a picture

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chụp hình, chụp ảnh, chụpđộng từTo photographically capture an image
  2. Đừng chọc mắt, đừng nhìn chằm chằmđộng từUsed as a rebuke to someone perceived to be staring at one. Also take a picture, it'll last longer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take a pictureNguyên thể (infinitive)
  2. takes a pictureNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took a picture (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken a picture (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking a picturePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

take a picture, it will last longercụm từNói để mắng ai đó đang nhìn chằm chằm vào người nói

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI