take a picture
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chụp hình, chụp ảnh, chụpđộng từTo photographically capture an image
- Đừng chọc mắt, đừng nhìn chằm chằmđộng từUsed as a rebuke to someone perceived to be staring at one. Also take a picture, it'll last longer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take a pictureNguyên thể (infinitive)
- takes a pictureNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took a picture (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken a picture (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking a picturePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take a picture, it will last longercụm từ | cụm từ | Nói để mắng ai đó đang nhìn chằm chằm vào người nói |
Ví dụ
- .
- .
- ?
Xuất hiện ở từ khác
- picturekết hợpchụp ảnh