takatak boy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông bán hàng rong, thường bán kẹo và thuốc ládanh từAn ambulant male vendor, typically selling candies and cigarettes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- takatak boyDạng gốc (base form)
- takatak boysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
takatakboy