Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tait
C2
danh từ
(noun)
/
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Thú có túi mật ong
danh từ
The honey possum (Tarsipes rostratus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tait
Dạng gốc
(base form)
tait
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thú có túi mật ong
1
Thú có túi mật ong
1
Thú có túi mật ong