Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailoress
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chị thợ may
danh từ
a female tailor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tailoress
Dạng gốc
(base form)
tailoress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tailor
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
tayleresses
AI
1
Chị thợ may
1
Chị thợ may
1
Chị thợ may