Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailed Cupid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
eɪ
l
d
ˈ
k
j
u
p
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với short-tailed blue
danh từ
Synonym of short-tailed blue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tailed Cupid
Dạng gốc
(base form)
tailed Cupid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
short-tailed blue
AI
1
Đồng nghĩa với short-tailed blue
1
Đồng nghĩa với short-tailed blue
1
Đồng nghĩa với short-tailed blue