Nghĩa chính
- Tụt hậu, tụt lại đằng sau; nhỏ dần đi, bé dần điđộng từTo gradually subside or diminish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tail offNguyên thể (infinitive)
- tails offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tailed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tailing offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work one's tail offđộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa ít thô tục hơn của work one's ass off |
| work someone's tail offđộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa ít thô tục hơn của công việc của ai đó |
| tail-offdanh từ | danh từ | Sự giảm dần dần |