Dịch

taikonaut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người du hành vào không gian cho chương trình không gian của Trung Quốc; một phi hành gia Trung Quốcdanh từA person who travels in space for the Chinese space program; a Chinese astronaut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taikonautDạng gốc (base form)
  2. taikonautsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : […]

AI