Nghĩa chính
- Loại mì trứng có hình dải ruy băng giống như tagliatelle nhưng mỏng hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of egg pasta with a ribbon shape, like tagliatelle but thinner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taglieriniDạng gốc (base form)
- taglierinisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa