Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tadpole shrimp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
æ
d
p
oʊ
l
ˈ
ʃ
ɹ
ɪ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Tôm nòng nọc thông thường
danh từ
A crustacean of the order Notostraca.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tadpole shrimp
Dạng gốc
(base form)
tadpole shrimp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
notostracan
shield shrimp
AI
1
Tôm nòng nọc thông thường
1
Tôm nòng nọc thông thường
1
Tôm nòng nọc thông thường