Nghĩa chính
- Tư thế đứng thẳng với hai chân khép vào nhau và hai tay ở hai bêndanh từkhông đếm được (uncountable)A position in which one stands straight upright with feet together and hands by one's sides.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnताडासनtāḍāsana