Dịch

tadasana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư thế đứng thẳng với hai chân khép vào nhau và hai tay ở hai bêndanh từkhông đếm được (uncountable)A position in which one stands straight upright with feet together and hands by one's sides.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnताडासनtāḍāsana

AI