Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tackiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng dính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being tacky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tackiness
Dạng gốc
(base form)
tackiness
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cutrez
giống cái
Độ dính, độ nhão
cutrerío
giống đực
Độ dính, độ nhão
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tackiness
tack
y
Hơi dính, dính nhẹ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tacky
+
-ness
AI
1
Tình trạng dính
1
Tình trạng dính
1
Tình trạng dính