Dịch

tackiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng dínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being tacky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tackinessDạng gốc (base form)
  2. tackinessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc tackiness

Nguồn gốc (etymology)

AI